cheshire cheese
Định nghĩa
Danh từ:
- Phô mai Cheshire: Một loại phô mai màu vàng nhạt của Anh, có kết cấu vụn, dễ bẻ, và vị nhẹ nhàng. Loại phô mai này thường được sản xuất tại vùng Cheshire, Anh Quốc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ít phô mai Cheshire để làm bánh sandwich.)
- (Kết cấu vụn của phô mai Cheshire làm nó trở nên hoàn hảo cho các món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cheshire cheese" thường được dùng trong ẩm thực để chỉ một loại phô mai đặc trưng, đôi khi được so sánh với các loại phô mai khác như Cheddar hay Stilton.
- Trong văn hóa đại chúng, "Cheshire cheese" xuất hiện trong cụm từ "grin like a Cheshire cat" (cười như mèo Cheshire), nhưng lưu ý đây là một thành ngữ riêng, không liên quan trực tiếp đến nghĩa của từ này.
Biến thể và từ gần giống
- Cheshire (danh từ riêng): Tên một hạt ở vùng tây bắc nước Anh, nơi sản xuất loại phô mai này.
- Cheese (danh từ): Phô mai (từ chung cho tất cả các loại).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng của một loại phô mai địa phương. Có thể thay thế bằng "phô mai Anh" (English cheese) nếu không cần chỉ rõ loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "cheshire cheese".
Thành ngữ liên quan
- "Grin like a Cheshire cat": Cười toe toét, cười rộng đến mức chỉ thấy răng. (Thành ngữ này xuất phát từ nhân vật Mèo Cheshire trong tác phẩm "Alice ở xứ sở thần tiên", không phải từ phô mai, nhưng có sự liên hệ về tên gọi địa danh.)
- She smiled so wide, she looked like the Cheshire cat. (Cô ấy cười rộng đến nỗi trông như mèo Cheshire.)